
S.Lagerlund là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Tiểu sử S.Lagerlund
S.Lagerlund là hậu vệ của câu lạc bộ Orgryte, mang quốc tịch Thụy Điển và hiện 24 tuổi. Sinh ngày 14/09/2002, cầu thủ này thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026, S.Lagerlund có 16 trận ra sân với 1171 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,40 tại Allsvenskan Thụy Điển. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1261Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 14 | 1.261 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 63% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.261 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/568 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/67 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/137 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/10 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 6/8 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/57 | 2 | 8/12 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 12/17 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 7/9 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/58 | 1 | 3/6 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/3 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/3 | V | 6,59 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 5/12 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 375 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.