
S. Wilson là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 10 | 874 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 88% | 55% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/605 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/81 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/105 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/4 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Rwanda | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | CAN | @ Guinea | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Eritrea | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lesotho | T 4-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Lesotho | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 3/6 | — | 6,05 |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 4 | 8/13 | — | 7,42 |