Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Christoffersson

ThunTiền đạoSWE
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Noah Christoffersson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—611750001068%15%006,27
Switzerland Cup2026-2027—117100000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10200001020%28%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/33 (15%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 21
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/5 (20%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Christoffersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitB 0-120001001/502/7—5,98
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-433000002/311/7—6,17
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-123000003/300/3—6,43
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-464001026/1013/9—6,38
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-135000014/601/9—6,01
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-312000001/200/4—6,14
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-08000001/100/1—6,50
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1900021110/1702/7—6,30
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1900130212/1613/6—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: —2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20181975 nghìn €
15/01/201919100 nghìn €
29/03/202020—
26/06/202324250 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
11/07/202425200 nghìn €
26/12/202425275 nghìn €
17/06/202526500 nghìn €
15/09/202526750 nghìn €
18/11/202526800 nghìn €
28/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026OrgryteThunHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
07/01/2023Torns IFOrgryteChuyển nhượng—
07/01/2022Lunds BKTorns IFChuyển nhượng—
07/01/2021Eskilsminne IFLunds BKChuyển nhượng—
07/01/2020Trelleborgs FFEskilsminne IFChuyển nhượng—
29/11/2019Eskilsminne IFTrelleborgs FFCho mượn—
28/07/2019Trelleborgs FFEskilsminne IFChuyển nhượng—
27/07/2019Österlen FFTrelleborgs FFCho mượn—
31/03/2019Trelleborgs FFÖsterlen FFChuyển nhượng—
29/11/2018Kristianstad FCTrelleborgs FFCho mượn—
16/08/2018Trelleborgs FFKristianstad FCChuyển nhượng—
19/03/2018Trelleborgs FF U19Trelleborgs FFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com