
Hampus Gustafsson là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
90Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 90 | 13 | 22 | 67% | 84% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 90
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/579 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/266 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/19 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/28 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 2/4 | — | 7,45 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 90 | 10 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 7,79 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 8 | 3 | 1 | 19/35 | 0 | 1/1 | — | 8,08 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 5 | 16/22 | 0 | — | — | 8,03 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 5,74 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 3 | 18/26 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 13/21 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 13/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 153
- Chỉ số 213
- Chỉ số 451
- Chỉ số 346