
Victor Andersson
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Victor Andersson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Tiểu sử Victor Andersson
Victor Andersson là tiền vệ người Thụy Điển, khoác áo câu lạc bộ Vitoria Guimaraes ở tuổi 21. Anh cao 170 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/10/2004. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với tổng 121 phút, gồm 2 trận tại Primeira Liga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha, điểm trung bình 4,19. Giá trị thị trường của anh là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Thương vụ từ AIK sang Vitoria Guimaraes được ghi nhận ở loại hết hạn mượn vào 20/08/2026, với phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 42% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/21 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 5/18 | — | 5,61 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/10 | — | 6,31 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | AIK | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 23/10/2022 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Djurgårdens IF Jugend | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vasalunds IF Jugend | Djurgårdens IF Jugend | Chuyển nhượng | — |