Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herve Matthys

AIKHậu vệBEL
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Herve Matthys là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—12109200004092%53%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
844/917 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
36/79 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
17
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/60 (53%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herve Matthys · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-23000008/90——6,15
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-6890010086/9114/6—6,03
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-29000000124/13002/8—6,11
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-19000000104/11203/8—6,40
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4900000087/9314/5—6,09
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-0900010059/6415/7—7,29
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2900000147/5313/6—6,53
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1900000041/5302/3—6,63
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3900000085/9413/6—6,40
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-39000100118/12122/4—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201418300 nghìn €
06/01/201518300 nghìn €
23/06/201519500 nghìn €
06/02/201620500 nghìn €
14/07/201620500 nghìn €
20/01/201721500 nghìn €
29/03/201721300 nghìn €
05/06/201721300 nghìn €
28/02/201822250 nghìn €
28/06/201822250 nghìn €
03/10/201822500 nghìn €
27/12/201822700 nghìn €
11/06/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
28/06/202024600 nghìn €
30/12/202024600 nghìn €
15/03/202125550 nghìn €
11/10/202125500 nghìn €
11/01/202225450 nghìn €
22/06/202226450 nghìn €
21/12/202226600 nghìn €
29/05/202327750 nghìn €
27/12/202327800 nghìn €
19/06/202428800 nghìn €
10/12/202428750 nghìn €
02/04/202529600 nghìn €
05/06/202529600 nghìn €
25/09/202529500 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Motor LublinAIKChuyển nhượng—
22/01/2025Beerschot WilrijkMotor LublinHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022ADO Den HaagBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
01/09/2021Free PlayerADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2021Excelsior SBVFree PlayerTrở lại—
13/07/2018FC EindhovenExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2017AnderlechtFC EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2017KVC WesterloAnderlechtCho mượn—
24/01/2016AnderlechtKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2014RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2013Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
31/12/2012Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Club Brugge YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com