
Herve Matthys là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 10 | 920 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 92% | 53% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 844/917 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/79 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/60 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/91 | 1 | 4/6 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 124/130 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/112 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 1 | 4/5 | — | 6,09 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 5/7 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/94 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 118/121 | 2 | 2/4 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/03/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Motor Lublin | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Beerschot Wilrijk | Motor Lublin | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | ADO Den Haag | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Free Player | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Excelsior SBV | Free Player | Trở lại | — |
| 13/07/2018 | FC Eindhoven | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KVC Westerlo | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Anderlecht | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Brugge Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực47