
Sixten Gustafsson
Tiền đạoSWE
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Sixten Gustafsson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 15 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 8,24 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 0/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 3/9 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AIK Solna Youth | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |