Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Sana

OrgryteTiền đạoSWE
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tobias Sana là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.021Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23232.02143622879%45%406,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.021 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
745/933 (79%)
Chuyền quyết định
47
Tạt bóng chính xác
23/67 (34%)
Chuyền dài chính xác
56/102 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/159 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 75
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
340
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Sana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2891011529/3613/5—7,34
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-3900011127/3905/7V6,33
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2900100264/7602/4—6,12
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-4901011138/4702/7—6,19
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1900000022/2501/10—6,35
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1900020235/4501/2—6,44
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1901032326/3101/4—8,20
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-3900000141/5216/6—6,47
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-4790110220/2811/3—6,72
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-0900000227/3305/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/200919300 nghìn €
14/07/201021200 nghìn €
06/12/201021250 nghìn €
29/05/201121500 nghìn €
20/11/201122600 nghìn €
08/10/2012231,2 triệu €
27/05/201323900 nghìn €
10/02/201424600 nghìn €
10/08/201425500 nghìn €
10/04/201525500 nghìn €
13/06/201525500 nghìn €
28/11/201526500 nghìn €
16/06/201626500 nghìn €
10/12/201627300 nghìn €
19/06/201727200 nghìn €
17/12/201728400 nghìn €
01/06/201828500 nghìn €
20/12/201829500 nghìn €
07/06/201929600 nghìn €
19/11/201930600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
04/08/202031500 nghìn €
09/12/202031500 nghìn €
08/06/202131600 nghìn €
16/12/202132700 nghìn €
23/06/202232700 nghìn €
13/12/202233500 nghìn €
26/06/202333300 nghìn €
07/12/202334200 nghìn €
11/07/202435100 nghìn €
26/12/202435100 nghìn €
17/06/202535100 nghìn €
18/11/202536100 nghìn €
28/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực56
  • Kỹ thuật67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com