Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sotirios Papagiannopoulos

AIKHậu vệSWE
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sotirios Papagiannopoulos là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—1197210002087%53%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/382 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/43 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sotirios Papagiannopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3330000040/4200/1V5,85
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 0-0900000030/3700/1—6,47
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900000050/5605/6—7,70
11/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-1720000024/2703/7—6,77
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgT 2-1900010033/3612/3—6,85
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-3900010043/5101/3V5,62
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 2-1700000036/3815/5—7,09
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1dự bị00000—0———
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 1-2900000036/4613/4—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20091825 nghìn €
06/03/20101950 nghìn €
29/08/20101975 nghìn €
10/08/201221125 nghìn €
21/07/201322175 nghìn €
30/03/201423175 nghìn €
27/07/201423175 nghìn €
14/11/201424150 nghìn €
09/05/201524300 nghìn €
02/12/201525250 nghìn €
16/06/201625350 nghìn €
10/12/201626400 nghìn €
19/06/201726600 nghìn €
16/11/201727900 nghìn €
19/06/201827900 nghìn €
20/12/2018281,0 triệu €
07/06/2019281,0 triệu €
21/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
30/07/2020291,0 triệu €
09/12/2020301,0 triệu €
08/06/2021301,0 triệu €
16/12/202131900 nghìn €
23/06/202231750 nghìn €
01/09/202231700 nghìn €
13/12/202232700 nghìn €
26/06/202332600 nghìn €
12/09/202333500 nghìn €
07/12/202333400 nghìn €
12/06/202433300 nghìn €
25/09/202434250 nghìn €
19/12/202434200 nghìn €
17/06/202534175 nghìn €
18/11/202535150 nghìn €
28/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2020FC CopenhagenAIKChuyển nhượng—
30/06/2018Ostersunds FKFC CopenhagenChuyển nhượng—
06/08/2015PAOK SalonikiOstersunds FKChuyển nhượng—
31/12/2014Assyriska FFPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/11/2011Akropolis IFAssyriska FFCho mượn—
31/12/2010A.F.C EskilstunaAkropolis IFChuyển nhượng—
31/12/2008AFC Eskilstuna U19A.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
30/06/2008Älvsjö AIK U19AFC Eskilstuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com