
michael parker là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 13 | 1.352 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 75% | 51% | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.352 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/571 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/65 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/109 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | — |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 5/9 | — | 5,71 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 6/12 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | — |
| 29/03/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | West Bromwich U23 | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2025 | Hereford United | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 17/10/2025 | West Bromwich U23 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | Hereford United | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | West Bromwich U23 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Burnley U23 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shrewsbury Town | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Huddersfield Town U19 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Huddersfield Town U19 | Chuyển nhượng | — |