Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlie Vindehall

OrgryteTiền vệSWE
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Charlie Vindehall là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—117300000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1043440013085%36%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/182 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/52 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charlie Vindehall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2770010224/2902/7—6,48
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-4dự bị00000—0———
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-42010017/834/5—6,13
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-017000007/700/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20212575 nghìn €
28/12/202125125 nghìn €
23/06/202226200 nghìn €
01/09/202226175 nghìn €
13/12/202226200 nghìn €
26/06/202327175 nghìn €
07/12/202327150 nghìn €
11/07/202428200 nghìn €
26/12/202428200 nghìn €
17/06/202529200 nghìn €
18/11/202529200 nghìn €
28/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com