
Diogo Tomas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 1 | 137 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/92 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 0 | 2/2 | — | 7,42 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 5-1 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 4/6 | V | 7,63 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 44/50 | 0 | 6/9 | — | 8,05 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 3/4 | — | 5,91 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/04/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/07/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | ADO Den Haag | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | HJK Helsinki | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Odd Grenland | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2023 | KuPs | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ilves Tampere | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Haka | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ilves Tampere | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Mikkelin Palloilijat | Ilves Tampere | Cho mượn | — |
| 12/04/2016 | Ilves Tampere | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | R.Ilves U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51