
Daniel Paulson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.834Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1834Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 22 | 1.817 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 72% | 47% | 2 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.817 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/576 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/217 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 85
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 5/5 | V | 6,03 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 4/9 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/31 | 3 | 8/11 | — | 5,74 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 4/9 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/11 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 3/3 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 5 | 6/10 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 6 | 8/19 | Đ | 5,15 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 7 | 9/12 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/03/2014 | 18 | — |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/09/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.