Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Ebietomere

OrgryteHậu vệSWE
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marlon Ebietomere là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
1Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—117300000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1101950001191%45%105,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Ebietomere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-328000006/600/1—5,90
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-210000006/700/2—5,91
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-413000001/10——5,68
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-3450000011/1325/10V5,67
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-4200000—01/2—5,60
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-22000001/10——6,10
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensH 0-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com