
Taha Ayari là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 9 | 719 | 2 | 0 | 2 | 15 | 6 | 77% | 47% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/190 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/141 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 61
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 4/10 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/8 | — | 6,61 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/25 | 1 | 12/19 | — | 8,20 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 5 | 10/20 | — | 6,50 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 11/15 | 4 | 13/24 | — | 8,57 |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 5/13 | V | 5,90 |
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2022 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AIK Solna Youth | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực45