
Adam Andersson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 11 | 10 | 820 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 72% | 45% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/302 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 20/49 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/46 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/57 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/6 | V | 5,54 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/44 | 0 | 0/5 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | 2/3 | — | 5,23 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/30 | 5 | 8/8 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 3 | 3/8 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | 2/3 | — | 5,69 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Aalborg | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Free Player | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lyngby BK | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | Rosenborg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Randers FC | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Rosenborg | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Hacken | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Västra Frölunda IF | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Västra Frölunda IF U19 | Västra Frölunda IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực41