Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdihakin Ali

AIKTiền vệSWE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdihakin Ali là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.

Tiểu sử Abdihakin Ali

Abdihakin Ali là tiền vệ người Thụy Điển, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AIK ở tuổi 24. Trong mùa 2026, Abdihakin Ali có 19 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo, tổng 1227 phút và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vasalunds IF sang AIK vào ngày 31/01/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.317Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1317Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—19141.22710220584%58%306,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.227 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
613/723 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
17
Phá bóng
14
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/132 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 52
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdihakin Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-2900020037/4515/9—6,11
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-6901152262/7425/13—8,36
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-2900000071/7901/6—6,35
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1900111578/8528/13V7,70
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4900010147/5503/8—5,80
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-0900010127/3736/7—6,36
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2900021136/4315/10V6,23
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1900000327/3855/7—6,45
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3670030140/4446/8—6,49
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3330000019/2123/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20211910 nghìn €
03/10/202220—
26/06/202321150 nghìn €
12/09/202321250 nghìn €
07/12/202321350 nghìn €
12/06/202422350 nghìn €
19/12/202422350 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
18/11/202523300 nghìn €
28/06/202624300 nghìn €
17/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2023Vasalunds IFAIKChuyển nhượng—
12/02/2022Älvsjö AIK U19Vasalunds IFChuyển nhượng—
29/11/2021Vasalunds IFÄlvsjö AIK U19Cho mượn—
01/09/2021Älvsjö AIK U19Vasalunds IFChuyển nhượng—
31/12/2019AIK Solna U17Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—
31/12/2017AIK Solna YouthAIK Solna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com