
Kristoffer Nordfeldt là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
85Cứu thua
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 85 | 5 | 11 | 79% | 73% | 4 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 85
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 674/843 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 119/278 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 90 | 2 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 8,13 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 43/44 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/54 | 0 | — | — | 5,55 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 8,35 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 90 | 10 | 0 | 0 | 37/49 | 1 | 1/1 | — | 8,52 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 27/40 | 0 | 1/1 | V | 6,32 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/09/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/02/2010 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/06/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/07/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 30/05/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 23/06/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 01/09/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/09/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2021 | Genclerbirligi | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Swansea City | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Heerenveen | Swansea City | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/02/2012 | Brommapojkarna | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 161
- Chỉ số 238
- Chỉ số 451
- Chỉ số 361