
Orgryte
Phong độ: TBBBH
Orgryte sẽ gặp Djurgardens lúc 22:30 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mathias Nilsson | Thủ môn | 27 |
| 12 | Eric Hakansson | Thủ môn | — |
| 12 | Lucas samuelsson | Thủ môn | 22 |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn | 23 |
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 25 |
| — | Carl Millard Javette | Hậu vệ | 20 |
| 2 | michael parker | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Jonathan Azulay | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 34 |
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Adam Andersson | Hậu vệ | 29 |
| 24 | William Svensson | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Johan Hammar | Hậu vệ | 32 |
| 29 | Marlon Ebietomere | Hậu vệ | 17 |
| 33 | S.Lagerlund | Hậu vệ | 24 |
| 7 | Charlie Vindehall | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Benjamin·Laturnus | Tiền vệ | — |
| 10 | Rasmus Alm | Tiền vệ | 31 |
| 11 | David obou | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | 33 |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Owen Parker-Price | Tiền vệ | 27 |
| 31 | Aydarus Abukar | Tiền vệ | 23 |
| — | William·Hofvander | Tiền đạo | 26 |
| — | Philip Bergqvist | Tiền đạo | 20 |
| 9 | filip liam andersson | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Liam Filip Andersson | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Daniel Paulson | Tiền đạo | 31 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | 37 |
| 32 | Viktor Ekblom | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Orgryte là khi nào?
- Orgryte gặp Djurgardens trên sân khách lúc 22:30 ngày 24/10/2026, giải Allsvenskan Thụy Điển.
- Orgryte đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Orgryte 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng GAIS 4-2 (Allsvenskan Thụy Điển).
- Đội hình Orgryte có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Orgryte có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 8,2 triệu €; đắt giá nhất là michael parker (hậu vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Orgryte?
- HLV trưởng là Andreas Holmberg (SWE, 42 tuổi); sân nhà Gamla Ullevi tại Gothenburg, sức chứa 18.416 chỗ.
- Orgryte có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Orgryte hiện vắng mặt: Rasmus Alm, William Svensson, Jerome Tibbling Ugwo và 1 người khác.
- Thành tích Orgryte mùa này tại Allsvenskan Thụy Điển?
- Tại Allsvenskan Thụy Điển, Orgryte đã đá 24 trận, ghi 29 bàn, thủng lưới 54 (trung bình 1,21 bàn ghi/trận); sút 257 lần, 89 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).