
Christoffer Styffe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.830Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 21 | 1.770 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 83% | 63% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.770 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/997 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/138 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/146 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/22 | 5 | 9/9 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 2/5 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 8/10 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 4/4 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/29 | 5 | 5/6 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2023 | Dalkurd FF | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | FC Djursholm U19 | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực44