
Kevin Filling là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.108Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 13 | 1.018 | 2 | 0 | 5 | 20 | 6 | 79% | 49% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/244 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/99 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 80 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 3/5 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 17/21 | 1 | 5/9 | — | 7,28 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/24 | 2 | 5/10 | V | 7,02 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 5/8 | — | 6,49 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 77 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 22/25 | 0 | 3/7 | — | 8,66 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 6/8 | — | 6,54 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 4/10 | — | 5,91 |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 4/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2025 | 16 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2026 | 17 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 17 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 17 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2025 | Enköpings SK | Älvsjö AIK U19 | Cho mượn | — |
| 22/05/2025 | Älvsjö AIK U19 | Enköpings SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AIK Solna Youth | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Västerås SK Jugend | AIK Solna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực38