Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Cisse

AIKHậu vệCIV
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ibrahim Cisse là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—887201007492%62%206,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
402/434 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
50
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/69 (62%)
Không chiến thắng / thua
20 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKH 1-1900000028/2912/6V6,34
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 2-4900010030/3639/17—6,12
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgH 1-1900000062/6537/9—7,06
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900032052/5525/8—7,18
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 1-2900000040/4716/10V6,65
19/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0900000057/6014/6—7,52
14/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaH 2-2900000075/7704/6—6,81
05/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1901032058/6516/7—8,22
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 2-2901011027/32512/20—7,42
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsH 0-0850000034/4155/7—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201920500 nghìn €
18/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
10/11/202021700 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
26/12/202122500 nghìn €
20/06/202223500 nghìn €
19/12/202223300 nghìn €
06/04/202324300 nghìn €
27/07/202324300 nghìn €
23/11/202324300 nghìn €
09/05/202425300 nghìn €
05/09/202425450 nghìn €
27/11/202425550 nghìn €
04/05/202526550 nghìn €
01/09/202526600 nghìn €
19/11/202526600 nghìn €
28/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026KuPsAIKChuyển nhượng—
16/03/2023NancyKuPsChuyển nhượng—
31/08/2022OGC NiceNancyChuyển nhượng—
29/06/2022Le MansOGC NiceCho mượn—
30/06/2021OGC NiceLe MansChuyển nhượng—
29/06/2021ChateaurouxOGC NiceCho mượn—
02/07/2020OGC NiceChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2020OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2020FC FamalicaoOGC Nice BCho mượn—
05/01/2020OGC Nice BFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2018Racing Club AbidjanOGC Nice BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com