Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

william hofvander

OrgryteTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

william hofvander là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.591Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
20/46Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—103020000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23201.561202462069%38%306,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.561 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
20/46
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
22/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/420 (69%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/60 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/45 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/140 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 70
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
282
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của william hofvander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-377002207/1100/4—6,26
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-290003008/1501/4—5,79
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-490003009/1402/5—5,92
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-175101108/1003/6—7,80
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1730032012/1834/8—6,43
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-164006409/1802/4—6,69
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-3450010212/2012/4—6,68
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-4880010016/2414/11—6,10
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-0730132112/1601/6V7,29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com