
William Svensson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 10 | 3 | 334 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 48% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/111 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,41 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 4-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 5,51 |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 5/10 | — | 6,09 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 19/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/27 | 2 | 3/4 | — | 5,73 |
| 03/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,43 |
| 23/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 29/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 375 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh45
- Thể lực33