Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattias Svanberg

VfL WolfsburgTiền vệSWE
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Mattias Svanberg là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Tiểu sử Mattias Svanberg

Mattias Svanberg là tiền vệ thi đấu cho VfL Wolfsburg, sinh ngày 05/01/1999 và hiện 27 tuổi. Anh có quốc tịch Sweden, cao 185 cm, nặng 77 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 222 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,61, cùng 5 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất đạt 18,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giao dịch hết hạn mượn ghi nhận ngày 15/07/2022 từ Bologna sang VfL Wolfsburg có phí 9,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—521771003280%61%006,71
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11450001180%33%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/71 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattias Svanberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-1740000124/2705/9—6,44
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-412101115/702/2—7,04
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-224001127/903/4—6,40
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VSG AltglienickeH 2-2450011021/2601/3—6,12
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-0660010019/2526/11—7,19
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-01000002/30——6,49
01/07/2026World Cup@ PhápB 0-38002106/612/2—6,11
26/06/2026World Cup@ Nhật BảnH 1-1dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ Hà LanB 1-5dự bị00000—0———
15/06/2026World Cupvs TunisiaT 5-16101101/20——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20151675 nghìn €
28/11/20151675 nghìn €
16/06/20161775 nghìn €
10/12/201617125 nghìn €
19/06/201718125 nghìn €
16/11/201718400 nghìn €
19/06/201819750 nghìn €
11/10/2018192,5 triệu €
19/12/2018194,0 triệu €
05/06/2019204,0 triệu €
11/12/2019205,5 triệu €
07/04/2020215,0 triệu €
24/08/2020215,0 triệu €
28/12/2020216,5 triệu €
22/03/2021229,0 triệu €
30/05/20212212,0 triệu €
27/12/20212215,0 triệu €
06/06/20222315,0 triệu €
08/11/20222315,0 triệu €
21/06/20232418,0 triệu €
13/12/20232418,0 triệu €
26/03/20242515,0 triệu €
28/05/20242512,0 triệu €
19/12/20242512,0 triệu €
04/06/20252612,0 triệu €
18/12/20252612,0 triệu €
19/03/2026279,0 triệu €
26/05/2026278,0 triệu €
28/09/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2022BolognaVfL WolfsburgHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
04/07/2018Malmo FFBolognaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
26/07/2015Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2014Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
31/12/2012IF Limhamn BunkefloMalmo FFU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com