- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Strawberry Arena, Solna · Trọng tài: Slavko Vincic · Ít mây 3°C · cập nhật
Thụy Điển thắng Ba Lan 3-2 trên sân nhà Strawberry Arena.
Thụy Điển vs Ba Lan 3-2 — Vòng loại World Cup châu Âu 01/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 10Tổng cú sút7
- 5Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích3
- 9Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn5
- 2Phạt góc9
- 31Tấn công nguy hiểm52
- 72Tấn công105
- 251Chuyền507
- 184Chuyền chính xác432
- 5Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài12
- 9Rê bóng26
- 10Tạt bóng32
- 44Tranh chấp45
- 38Tắc bóng23
- 42Cản phá59
- 7Cứu thua7
- 8Phạm lỗi6
- 17Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Ba Lan kiểm soát bóng 67%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Thụy Điển · HLV Graham Potter
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Kristoffer Nordfeldt | Thủ môn | 6.93 |
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Hậu vệ | 7.59 |
| 3 | Victor Lindelöf © | Hậu vệ | 6.29 |
| 15 | Carl Starfelt | Hậu vệ | 6.38 |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Tiền vệ | 6.45 |
| 8 | Daniel Svensson | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 6.72 |
| 11 | Anthony Elanga | Tiền vệ | 7.26 |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ | 5.85 |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ | 6.24 |
| 17 | Viktor Gyökeres | Tiền đạo | 7.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ |
| 21 | Taha Ali | Tiền vệ |
| 12 | Melker Ellborg | Thủ môn |
| 4 | Victor Eriksson | Hậu vệ |
| 20 | Hugo Larsson | Tiền vệ |
| 14 | Gustav Lundgren | Tiền vệ |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo |
| 13 | Elliot Stroud | Tiền vệ |
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ |
| 6 | Williot Swedberg | Tiền đạo |
| 1 | Noel Tornqvist | Thủ môn |
| 22 | Besfort Zeneli | Tiền vệ |
Ba Lan · HLV Jan Urban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 5.61 |
| 3 | Przemyslaw Wiśniewski | Hậu vệ | 5.98 |
| 5 | Jan Bednarek | Hậu vệ | 6.54 |
| 14 | Jakub Kiwior | Hậu vệ | 5.9 |
| 2 | Matty Cash | Tiền vệ | 5.88 |
| 7 | Karol Świderski | Tiền vệ | 7.51 |
| 10 | Piotr Zieliński | Tiền vệ | 7.7 |
| 13 | Jakub Kamiński | Tiền vệ | 6.28 |
| 20 | Sebastian Szymański | Tiền vệ | 6.93 |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ | 8.41 |
| 9 | Robert Lewandowski © | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Tiền vệ |
| 4 | Tomasz Kędziora | Hậu vệ |
| 12 | Mateusz Kochalski | Thủ môn |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ |
| 23 | Krzysztof Piątek | Tiền đạo |
| 15 | Oskar Pietuszewski | Tiền đạo |
| 17 | Filip Rozga Kucharczyk | Tiền vệ |
| 19 | Michał Skóraś | Tiền đạo |
| 6 | Bartosz Ślisz | Tiền vệ |
| 16 | Jan Ziolkowski | Hậu vệ |
| 18 | Bartosz Bereszyński | Hậu vệ |
| 22 | Bartłomiej Drągowski | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển vs Ba Lan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Điển vs Ba Lan thuộc Vòng loại World Cup châu Âu đã diễn ra lúc 01:45 ngày 01/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Strawberry Arena (Solna).
- Kết quả Thụy Điển vs Ba Lan là bao nhiêu?
- Thụy Điển thắng Ba Lan 3-2; hiệp một 2-1.
- Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Ba Lan?
- Thụy Điển ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Ba Lan dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

