
Gustaf Lagerbielke là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.437Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1437Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 88% | 67% | 1 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 71% | 0 | 0 | 6,68 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 456 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 67% | 1 | 0 | 6,91 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 61% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/413 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/49 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/88 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/302 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/49 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/214 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 81/92 | 0 | 6/9 | — | 7,05 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/88 | 1 | 5/7 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 56/61 | 2 | 11/12 | — | 7,95 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 7/11 | V | 6,21 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 1/5 | — | 7,37 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 1 | 5/8 | — | 7,13 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 2/3 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Celtic FC | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2.565M € | 2,6 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Twente Enschede | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Celtic FC | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Elfsborg | Celtic FC | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 29/11/2022 | Degerfors IF | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Elfsborg | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Vasteras SK FK | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 31/12/2020 | Sollentuna United | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Älvsjö AIK U19 | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Sollentuna United | Älvsjö AIK U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Älvsjö AIK U19 | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Vasalunds IF | Älvsjö AIK U19 | Cho mượn | — |
| 03/04/2018 | Älvsjö AIK U19 | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | FC Djursholm U19 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực57