
Yuto Nagatomo là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tunisia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iceland | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 7,08 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2008 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2009 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2009 | 23 | 2,6 triệu € |
| 04/01/2011 | 24 | 2,8 triệu € |
| 31/01/2011 | 24 | 5,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 24 | 8,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 25 | 9,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 9,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 26 | 12,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 27 | 14,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 27 | 14,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 28 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 29 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 30 | 4,3 triệu € |
| 07/06/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 31 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 32 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 33 | 1,3 triệu € |
| 24/03/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 35 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 38 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2021 | Free Player | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2020 | Galatasaray | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Galatasaray | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Inter Milan | Galatasaray | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Cesena | Inter Milan | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2011 | Inter Milan | Cesena | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Cesena | Inter Milan | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 27/01/2011 | FC Tokyo | Cesena | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 26/01/2011 | Cesena | FC Tokyo | Cho mượn 2M € | — |
| 13/07/2010 | FC Tokyo | Cesena | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 31/01/2008 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2008 | FC Tokyo | Meiji University | Cho mượn | — |
| 01/05/2007 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2005 | Higashi Fukuoka High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực42