
Keisuke Goto là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 123 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 33% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,49 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/3 | — | 5,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,68 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anderlecht | SC Freiburg | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Sint-Truidense | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Anderlecht | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Jubilo Iwata | RSCA Futures | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2024 | RSCA Futures | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Jubilo Iwata | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Jubilo Iwata U18 | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Jubilo Iwata (Youth) | Jubilo Iwata U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực53