Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hjalmar Ekdal

BurnleyHậu vệSWE
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Hjalmar Ekdal là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—532480000085%45%105,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001088%37%006,92
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10270000087%50%006,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221560000086%35%006,51
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/163 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/103 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hjalmar Ekdal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2900000051/5924/15—6,06
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2100000—12/2——
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1270000014/1601/2—6,34
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3dự bị00000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1220000011/1301/2—6,32
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2450000040/4515/10V6,09
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1900000038/4625/8—6,80
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201920125 nghìn €
04/08/202021400 nghìn €
09/12/202022600 nghìn €
08/06/2021221,2 triệu €
16/09/2021221,5 triệu €
16/12/2021232,0 triệu €
23/06/2022232,5 triệu €
01/09/2022233,2 triệu €
13/12/2022243,5 triệu €
23/03/2023244,0 triệu €
31/05/2023248,0 triệu €
18/12/2023257,0 triệu €
26/05/2024257,0 triệu €
29/12/2024266,5 triệu €
27/03/2025265,0 triệu €
27/05/2025264,5 triệu €
08/12/2025276,0 triệu €
02/06/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025GroningenBurnleyCho mượn—
22/01/2025BurnleyGroningenChuyển nhượng—
20/01/2023DjurgardensBurnleyHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
07/01/2021HammarbyDjurgardensHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
29/11/2020IK Sirius FKHammarbyCho mượn—
02/03/2020HammarbyIK Sirius FKChuyển nhượng—
29/11/2019IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
19/07/2019HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
18/07/2019IK Frej TabyHammarbyChuyển nhượng—
29/11/2018Assyriska FFIK Frej TabyCho mượn—
08/06/2018IK Frej TabyAssyriska FFChuyển nhượng—
30/04/2018UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington)IK Frej TabyChuyển nhượng—
27/06/2017BrommapojkarnaUNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington)Chuyển nhượng—
31/12/2016Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com