
Gustaf Nilsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 69% | 35% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 4/6 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Nhật Bản | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Tunisia | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Hy Lạp | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Club Brugge | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 26/07/2022 | SV Wehen Wiesbaden | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | Hacken | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Falkenberg | Hacken | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Hacken | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Vejle | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Brondby IF | Vejle | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | Silkeborg | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Brondby IF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Falkenberg | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 31/12/2014 | Falkenbergs FF U19 | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực51