Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herman Johansson

FC DallasTiền vệSWE
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Herman Johansson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.987Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—27201.76000312476%42%406,35
Cúp MLS–Mexico2026—332270002070%61%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.760 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
424/553 (76%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/37 (40%)
Chuyền dài chính xác
17/44 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
55
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/170 (42%)
Không chiến thắng / thua
38 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 61
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/44 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herman Johansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2790010121/2814/10—6,21
15/10/2026MLSvs Seattle SoundersT 1-08000001/200/1—6,47
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-3750100220/2402/7—6,64
27/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 1-0900010025/3503/12V6,20
20/09/2026MLSvs Austin FCH 0-027001117/1000/1—6,74
13/09/2026MLSvs Portland TimbersT 2-127001000/513/6—5,95
10/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-113000002/401/4—6,17
06/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-3620011121/2801/4—6,41
31/08/2026MLS@ St. Louis City SCH 3-3590010019/2400/2—5,74
23/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20212325 nghìn €
16/12/20212450 nghìn €
23/06/202224150 nghìn €
01/09/202224175 nghìn €
13/12/202225250 nghìn €
26/06/202325400 nghìn €
12/09/202325600 nghìn €
07/12/202326700 nghìn €
12/06/202426750 nghìn €
25/09/202426900 nghìn €
19/12/202427900 nghìn €
17/06/2025271,0 triệu €
15/09/2025271,2 triệu €
18/11/2025281,8 triệu €
01/06/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Mjallby AIFFC DallasHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2020Sandvikens IFMjallby AIFChuyển nhượng—
13/02/2020Friska Viljor FCSandvikens IFChuyển nhượng—
31/12/2014Friska Viljor - Akademi FC U17Friska Viljor FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com