
Jack Milne là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Jack Milne
Jack Milne là hậu vệ người Scotland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Aberdeen F.C. Cao 192 cm, thuận chân phải và sinh ngày 10/02/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 443 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 30/05/2029. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Kelty Hearts đến Aberdeen F.C. vào ngày 30/05/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 249 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 60% | 2 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/177 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 75/91 | 3 | 10/10 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/42 | 0 | 2/6 | V | 6,18 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Ross County F.C. | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2023 | Kelty Hearts | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Aberdeen F.C. | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Brechin City | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Aberdeen FC B | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật33
- Tư duy36
- Sức mạnh68
- Thể lực51