Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Afeez Aremu Olalekan

Aberdeen F.C.Tiền vệNGR
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Afeez Aremu Olalekan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—985890014083%59%305,69
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5539300042——106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/291 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
11
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/81 (59%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Afeez Aremu Olalekan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-1900100226/3045/7—7,38
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-11000002/200/1——
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1900010144/55715/19—6,58
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-0650020023/2835/9V6,33
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-16400000—0—V6,05
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-0900000142/5157/17—6,47
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3450000018/1901/1—5,84
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900000038/4746/11V6,33
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-08700220—0——6,60
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2450000018/2213/8—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201818300 nghìn €
29/12/201819300 nghìn €
28/12/201920300 nghìn €
09/09/202020500 nghìn €
07/02/202121400 nghìn €
15/06/202121400 nghìn €
12/10/202122500 nghìn €
14/12/202122650 nghìn €
22/03/202222800 nghìn €
15/06/202222800 nghìn €
29/11/202223900 nghìn €
27/06/202323700 nghìn €
14/12/202324700 nghìn €
05/06/202424500 nghìn €
18/12/202425600 nghìn €
18/06/202525600 nghìn €
15/12/202526600 nghìn €
19/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/20261. FC KaiserslauternAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
22/08/2023FC St. Pauli1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
23/08/2020Start KristiansandFC St. PauliHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
18/01/2018Inter AlliesStart KristiansandChuyển nhượng—
05/12/2017Akwa UnitedInter AlliesChuyển nhượng—
05/01/2017Rivers United FCAkwa UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Sunshine StarsRivers United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com