Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toyosi Olusanya

Aberdeen F.C.Tiền đạoENG
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Toyosi Olusanya là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—865740005078%29%107,10
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—6234410166——206,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/71 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/94 (29%)
Không chiến thắng / thua
5 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 46
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toyosi Olusanya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-1710010112/1324/13—6,21
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1dự bị00000—0——6,30
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-174001013/413/13—6,49
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-072002026/804/16—6,79
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-17500220—0—V6,49
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-045001018/901/6—6,26
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-345000006/611/5—6,25
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-190000015/815/13V6,18
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-09001330—0—V7,60
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2870000210/1615/12—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/202124150 nghìn €
12/05/202224200 nghìn €
12/12/202225200 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
19/03/202426400 nghìn €
29/05/202426500 nghìn €
01/10/202426650 nghìn €
02/12/202427750 nghìn €
11/03/202527800 nghìn €
04/06/202527600 nghìn €
25/11/202528500 nghìn €
19/05/202628500 nghìn €
30/09/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Houston DynamoAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2026Aberdeen F.C.Houston DynamoCho mượn—
22/01/2026Houston DynamoAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
05/01/2026Doncaster RoversHouston DynamoCho mượn—
29/08/2025Houston DynamoDoncaster RoversChuyển nhượng—
22/04/2025St Mirren F.C.Houston DynamoHết hạn mượn 0.585M €585 nghìn €
30/05/2023ArbroathSt Mirren F.C.Cho mượn—
24/01/2023St Mirren F.C.ArbroathChuyển nhượng—
30/06/2022MiddlesbroughSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
19/08/2021Billericay TownMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2020Cheshunt FCBillericay TownChuyển nhượng—
30/06/2019Gosport BoroughCheshunt FCChuyển nhượng—
22/03/2018Fleet Town FCGosport BoroughChuyển nhượng—
31/01/2018FC Walton Casuals (- 2022)Fleet Town FCChuyển nhượng—
01/12/2017Reading U23FC Walton Casuals (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2017AFC Wimbledon U21Reading U23Chuyển nhượng—
10/12/2016KingstonianAFC WimbledonCho mượn—
10/11/2016AFC WimbledonKingstonianChuyển nhượng—
30/06/2016AFC Wimbledon U18 AFC WimbledonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh27
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com