
Lewis Mayo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1129Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 570 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,75 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 559 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 60% | 5 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/244 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/57 | 1 | 3/5 | V | 6,22 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 5/7 | V | 6,53 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/4 | V | 6,29 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 3/4 | V | 5,91 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 4/8 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kilmarnock F.C. | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Rangers F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Kilmarnock F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Rangers F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2022 | Partick Thistle FC | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Rangers F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Dunfermline Athletic | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Rangers FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Partick Thistle FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Rangers FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh69
- Thể lực56