
Emmanuel Gyamfi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Emmanuel Gyamfi
Emmanuel Gyamfi là hậu vệ thi đấu cho Aberdeen F.C., có quốc tịch Germany, sinh ngày 23/07/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, được định giá 200 nghìn € và hợp đồng với đội bóng có hiệu lực đến 30/05/2029. Lịch sử chuyển nhượng ghi nhận ngày 01/07/2024 chuyển từ Schalke 04 đến VVV Venlo, ngày 29/06/2025 cho Schalke 04 mượn từ VVV Venlo, và ngày 30/06/2025 hết hạn mượn từ Schalke 04 đến Aberdeen F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 16% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Elgin City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,85 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cove Rangers | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 2/4 | — | 6,12 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/7 | V | 6,62 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/4 | — | 5,80 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 8/14 | V | 5,70 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | 6,11 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Schalke 04 | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | VVV Venlo | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Schalke 04 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Düsseldorf Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SG Essen-Schönebeck Jugend | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | VfB Speldorf Jugend | SG Essen-Schönebeck Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfR 08 Oberhausen Jugend | VfB Speldorf Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực35