
Marius Müller là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Marius Müller
Marius Müller là thủ môn của Aberdeen F.C., quốc tịch Germany, sinh ngày 12/07/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận ra sân với 1200 phút thi đấu, 44 lần cứu thua và điểm trung bình 6,88. Tại Ngoại hạng Scotland, cầu thủ có 8 trận, 31 lần cứu thua và 1 kiến tạo; ở Cúp Liên đoàn Scotland, 5 trận và 13 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào 15/07/2026 từ VfL Wolfsburg đến Aberdeen F.C., phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 37 | 6 | 9 | 54% | 100% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 480 | 13 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/289 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/194 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 90 | 6 | 2 | 0 | 14/30 | 0 | — | — | 7,68 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 2/2 | V | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/29 | 0 | — | — | 6,08 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/40 | 0 | 2/2 | — | 7,81 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 120 | 6 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | — | — | 7,64 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 9 | 0 | 1 | 23/39 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/32 | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 17/37 | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 21/08/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/10/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | VfL Wolfsburg | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Schalke 04 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Luzern | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 04/07/2019 | RB Leipzig | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1. FC Kaiserslautern | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | RB Leipzig | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1. FC Kaiserslautern | RB Leipzig | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2012 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 155
- Chỉ số 252
- Chỉ số 459
- Chỉ số 364