
Nesta Guinness-Walker là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 473 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/246 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/82 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/6 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/5 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 5/7 | — | 6,04 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 3/8 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/19 | 1 | 5/12 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 7/10 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 9/15 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/09/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Northampton Town | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free Player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Reading | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Stevenage Borough | Reading | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Reading | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | AFC Wimbledon | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metropolitan Police | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực43