
M. Ntelo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 35% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 111 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 4,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 4,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 3 | 5/13 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Yverdon | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Botev Vratsa | Yverdon | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Yverdon | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Lokomotiv Plovdiv | Yverdon | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/01/2024 | RC Sporting Charleroi | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Standard Liege II | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MVV Maastricht | Standard Liege II | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Standard Liege II | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực39