
Ayoub Mouloua là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Ayoub Mouloua
Ayoub Mouloua là tiền đạo thi đấu cho Aberdeen F.C., mang quốc tịch Morocco, sinh ngày 30/09/2002 và hiện 24 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 326 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,58. Cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận tại Ngoại hạng Scotland và có 6 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2026). Hợp đồng đến 29/06/2029 sau khi cầu thủ chuyển từ FUS Rabat đến Aberdeen F.C. ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
2Đá chính
345Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 255 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 44% | 45% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/65 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/57 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 7,67 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 2 | 4/8 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/7 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/8 | 1 | 3/4 | V | 7,29 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 1 | 4/9 | V | 6,67 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/13 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Forfar Athletic FC | T 3-0 | 46 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/02/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/01/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 30/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FUS Rabat | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FUS Rabat Espoirs | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FUS Rabat U19 | FUS Rabat Espoirs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FUS Rabat Youth | FUS Rabat U19 | Chuyển nhượng | — |