
Lewis Smith là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Lewis Smith
Lewis Smith là tiền vệ quốc tịch Scotland, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Aberdeen F.C. Sinh ngày 16/03/2000, cầu thủ thuận chân trái và có hợp đồng đến 30/05/2029. Trong mùa 2026-2027, Lewis Smith ra sân 12 trận với 550 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,15. Ngày 12/07/2026, cầu thủ chuyển từ Livingston F.C. sang Aberdeen F.C.; trước đó, ngày 30/06/2024, đã chuyển từ Hamilton Academical F.C. sang Livingston F.C. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 327 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 223 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/106 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/16 | 3 | 5/10 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24/33 | 1 | 5/11 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 6/12 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 3/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 03/10/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Livingston F.C. | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamilton Academical F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Hamilton Academical FC Reserves | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực38