Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Briedl

Aberdeen F.C.Tiền vệAUT
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Alexander Briedl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Tiểu sử Alexander Briedl

Alexander Briedl là tiền vệ thi đấu cho Aberdeen F.C., mang quốc tịch Austria và 24 tuổi, sinh ngày 21/04/2002. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 336 phút và điểm trung bình 6,39, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Scotland và 4 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ FC Blau Weiss Linz đến Aberdeen F.C.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4117500030——006,59
Ngoại hạng Scotland2026-2027—521610001072%55%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/54 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Briedl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-110000002/233/4—6,38
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-025000007/711/1—6,63
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-15600100—0——6,28
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3450010110/1311/4—6,14
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-02400000—0——6,80
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2640000017/2524/8V5,39
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-117000003/701/1—6,59
23/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Queen of SouthT 4-16700100—0——6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/202118100 nghìn €
25/05/202119175 nghìn €
30/11/202119175 nghìn €
24/05/202220200 nghìn €
16/11/202220200 nghìn €
04/06/202321150 nghìn €
20/07/202321—
10/12/202321250 nghìn €
20/05/202422500 nghìn €
09/10/202422700 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
05/06/2025231,0 triệu €
21/12/202523800 nghìn €
09/03/202623600 nghìn €
25/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2023WallernFC Blau Weiss LinzCho mượn—
20/07/2023FC Blau Weiss LinzWallernChuyển nhượng—
30/06/2022SV HornFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
28/01/2021FC LieferingSV HornChuyển nhượng—
30/12/2020USK AnifFC LieferingCho mượn—
15/07/2020FC LieferingUSK AnifChuyển nhượng—
30/06/2020Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2018Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com