
Connor Patrick Ronan
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Connor Patrick Ronan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 446 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 83% | 35% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 422 | 0 | 0 | 5 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/212 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 2/6 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 26/34 | 2 | 2/8 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 2 | 5/8 | V | 6,47 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Kelty Hearts | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/08/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực48