
Gavin Molloy là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 375 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/202 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/66 | 3 | 5/9 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/61 | 3 | 5/8 | — | 6,99 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 3/4 | — | 7,72 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,76 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 5/7 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Shelbourne | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2021 | Bohemians U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực51