Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Nisbet

Aberdeen F.C.Tiền đạoSCO
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kevin Nisbet là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.218Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
26/53Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—99719412261171%42%207,09
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—664999312715——008,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/111 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/75 (42%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 8,17

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/27
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Nisbet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-189107508/1314/12—7,32
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1900032416/1904/8—6,82
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1901031012/1348/13V8,09
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-0901141112/1613/9—8,42
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-111010430—0——8,10
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-045000004/602/3—6,49
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-345001003/400/2—6,25
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900030111/1504/11—6,38
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-07720220—0——8,90
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-290001104/1103/10—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/20161925 nghìn €
24/01/201820100 nghìn €
04/02/202022300 nghìn €
20/07/202023500 nghìn €
17/01/2021231,5 triệu €
27/05/2021243,0 triệu €
30/12/2021242,5 triệu €
26/06/2022252,0 triệu €
12/12/2022252,0 triệu €
25/06/2023262,5 triệu €
20/12/2023262,5 triệu €
23/05/2024272,5 triệu €
02/12/2024272,5 triệu €
11/03/2025282,3 triệu €
16/06/2025282,5 triệu €
07/10/2025282,0 triệu €
09/12/2025281,5 triệu €
04/03/2026281,2 triệu €
19/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025MillwallAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.346M €346 nghìn €
29/06/2025Aberdeen F.C.MillwallCho mượn—
23/08/2024MillwallAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Hibernian F.C.MillwallHết hạn mượn 2.34M €2,3 triệu €
09/07/2020Dunfermline AthleticHibernian F.C.Hết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/06/2019Raith RoversDunfermline AthleticChuyển nhượng—
09/07/2018Partick Thistle FCRaith RoversChuyển nhượng—
13/05/2018DumbartonPartick Thistle FCCho mượn—
21/01/2018Partick Thistle FCDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2017Partick Thistle FC U20Partick Thistle FCChuyển nhượng—
14/01/2017Ayr UnitedPartick Thistle FC U20Cho mượn—
08/08/2016Partick Thistle FC U20Ayr UnitedChuyển nhượng—
04/05/2015East Stirlingshire FCPartick Thistle FC U20Cho mượn—
26/02/2015Partick Thistle FC U20East Stirlingshire FCChuyển nhượng—
30/06/2014Thistle Weir Youth Academy Partick Thistle FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com