Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stuart Armstrong

Aberdeen F.C.Tiền vệSCO
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stuart Armstrong là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—934570003186%41%206,67
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4222700051——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/313 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stuart Armstrong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-1450000218/2200/3V6,43
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1310000231/3600/1—6,60
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1310000118/2112/4—6,67
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-018000000/111/1—6,54
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-19000000—0——6,25
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-0900021183/9013/9V7,20
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3900000255/5824/8—6,65
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1450010215/2023/5—6,68
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-02400100—0——6,86
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2900000444/5713/8—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20111950 nghìn €
01/02/201219250 nghìn €
22/07/201220250 nghìn €
13/02/201320450 nghìn €
07/10/201321500 nghìn €
12/02/201421550 nghìn €
08/10/201422500 nghìn €
09/01/201522600 nghìn €
29/11/2015231,2 triệu €
13/02/2017241,5 triệu €
03/03/2018252,0 triệu €
12/08/2018267,0 triệu €
18/12/2018268,0 triệu €
12/06/2019278,0 triệu €
09/12/2019278,0 triệu €
07/04/2020286,5 triệu €
12/10/2020286,5 triệu €
17/03/2021286,5 triệu €
27/05/2021298,0 triệu €
22/12/2021296,0 triệu €
14/06/2022306,0 triệu €
02/11/2022306,0 triệu €
19/06/2023314,5 triệu €
26/10/2023313,0 triệu €
20/12/2023312,0 triệu €
23/05/2024322,0 triệu €
11/12/2024321,5 triệu €
26/05/202533800 nghìn €
07/10/202533700 nghìn €
09/12/202533600 nghìn €
04/03/202633400 nghìn €
19/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Free PlayerAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025Sheffield WednesdayFree PlayerTrở lại—
30/01/2025Vancouver WhitecapsSheffield WednesdayHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
02/09/2024SouthamptonVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic FCSouthamptonHết hạn mượn 7.95M €8,0 triệu €
01/02/2015Dundee UnitedCeltic FCHết hạn mượn 2.32M €2,3 triệu €
30/06/2010Dundee United FC U20 Dundee UnitedChuyển nhượng—
28/09/2009Inverness Caledonian Thistle FC U17Dundee United FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com