Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Knoester

Aberdeen F.C.Hậu vệNED
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mats Knoester là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Tiểu sử Mats Knoester

Mats Knoester là hậu vệ của Aberdeen F.C., mang quốc tịch Netherlands và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Knoester có 6 trận ra sân với 514 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64, gồm 5 trận ở Ngoại hạng Scotland và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Chuyển nhượng từ Ferencvarosi TC sang Aberdeen F.C. diễn ra ngày 02/02/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023). Chiều cao 188 cm, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—654840000087%58%106,71
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—1112000000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/267 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Knoester · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-1900000020/2723/7—6,31
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1900000163/7816/7—6,90
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1900000055/5812/4—7,00
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-0790000029/3333/5—7,03
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-112000000—0——5,90
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-0450000031/3212/4V6,65
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3900000035/3902/4—6,38
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ FraserburghH 1-14500000—0——6,80
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 2-314000005/902/2—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201718100 nghìn €
16/01/201819100 nghìn €
11/06/201819100 nghìn €
11/06/201920200 nghìn €
18/09/201920400 nghìn €
17/12/201921600 nghìn €
11/03/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
13/10/202021900 nghìn €
05/01/2021221,0 triệu €
18/05/2021221,0 triệu €
04/01/2022231,0 triệu €
07/06/202223900 nghìn €
10/10/2022231,5 triệu €
21/02/2023241,5 triệu €
06/06/2023241,5 triệu €
20/12/2023251,2 triệu €
09/06/2024251,0 triệu €
22/12/202426600 nghìn €
16/06/202526600 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
19/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Ferencvarosi TCAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2024Aarhus AGFFerencvarosi TCCho mượn—
31/08/2023Ferencvarosi TCAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2022Heracles AlmeloFerencvarosi TCChuyển nhượng—
16/01/2019Feyenoord U21Heracles AlmeloHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2018FeyenoordFeyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2015Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2005ARC Alphen aan den Rijn YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh75
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com