- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân MCH Arena, Herning · Trọng tài: Morten Krogh · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Midtjylland thắng Brondby IF 4-1 trên sân nhà MCH Arena.
Midtjylland vs Brondby IF 4-1 — Superliga Đan Mạch 15/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Rasmus Kristensen
1'
1 - 0 - 📺 VAR Friday Etim 22'
-
⚽ Stanley Iheanachokiến tạo: Cho Gue-sung
23'
2 - 0 - 📺 VAR Stanley Iheanacho 24'
- 🔁 Beni Juniorthay David Martínez 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Marcus Younisthay Oskar Fenger
- 45' 🔁 Olti Hysenithay Filip Bundgaard Kristensen
- 🔁 Denil Castillothay Kjell-Arik Wätjen 53'
- 64' 🔁 Christopher Olivierthay Oliver Marc Rose-Villadsen
- 🟨 Stanley Iheanacho 67'
-
69'
2 - 1 ⚽ Max Isaac Ejdumkiến tạo: Mads Frokjaer-Jensen - 73' 🟨 Max Isaac Ejdum
- 74' 🔁 Raphael Canutthay Jordi Vanlerberghe
-
⚽ Cho Gue-sung
74'
3 - 1 - 76' 🟨 Raphael Canut
- 81' 🔁 Casper Wintherthay Sho Fukuda
- 🔁 Mileta Rajovicthay Stanley Iheanacho 83'
- 🔁 Julius Emefilethay Friday Etim 83'
-
⚽ Magnus Jensen
89'
4 - 1 - 89' 🟨 Bartosz Ślisz
- 89' 🟨🟥 Bartosz Ślisz
- 92+2' 📺 VAR Olti Hyseni
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 19Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn5
- 6Phạt góc2
- 44Tấn công nguy hiểm27
- 87Tấn công68
- 308Chuyền408
- 226Chuyền chính xác322
- 7Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài12
- 21Rê bóng11
- 39Tạt bóng32
- 50Tranh chấp52
- 20Tắc bóng37
- 73Cản phá66
- 10Cứu thua19
- 3Phạm lỗi7
- 24Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Brondby IF kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Midtjylland ép sân · cột hướng xuống: Brondby IF ép sân. Midtjylland kiểm soát thế trận 46% thời gian, Brondby IF 44%.
MidtjyllandBrondby IF| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Midtjylland · HLV Mike Tullberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elías Rafn Ólafsson | Thủ môn | 6.09 |
| 3 | Magnus Jensen | Hậu vệ | 7.78 |
| 5 | Rasmus Kristensen © | Hậu vệ | 7.17 |
| 55 | Victor Bak Jensen | Hậu vệ | 6.24 |
| 8 | Philip Billing | Tiền vệ | 7.17 |
| 10 | Cho Gue-sung | Tiền vệ | 7.58 |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ | 6.47 |
| 29 | Kjell-Arik Wätjen | Tiền vệ | 6.1 |
| 98 | David Martínez | Tiền vệ | 6.0 |
| 18 | Stanley Iheanacho | Tiền đạo | 8.65 |
| 90 | Friday Etim | Tiền đạo | 5.82 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Nordin Bakker | Thủ môn |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ |
| 38 | Julius Emefile | Tiền vệ |
| 15 | Beni Junior | Hậu vệ |
| 34 | Abdou Aziz Ndiaye | Hậu vệ |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo |
| 17 | Mikael Uhre | Tiền đạo |
| 42 | Frederik Vestergaard | Tiền vệ |
| 27 | Sofus Johannesen | Tiền vệ |
Brondby IF · HLV Thomas Nörgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Pentz | Thủ môn | 5.52 |
| 2 | Oliver Marc Rose-Villadsen | Hậu vệ | 5.56 |
| 24 | Marko Divković | Hậu vệ | 6.09 |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Hậu vệ | 6.29 |
| 32 | Frederik Alves | Hậu vệ | 6.55 |
| 11 | Filip Bundgaard Kristensen | Tiền vệ | 5.98 |
| 18 | Max Isaac Ejdum | Tiền vệ | 7.25 |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ | 5.72 |
| 29 | Mads Frokjaer-Jensen | Tiền vệ | 7.32 |
| 99 | Bartosz Ślisz © | Tiền vệ | 5.43 |
| 51 | Oskar Fenger | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Daniel Wass | Tiền vệ |
| 3 | Christopher Olivier | Hậu vệ |
| 9 | Patrick Mortensen | Tiền đạo |
| 50 | William Emil Krarup Sonne-Schmidt | Thủ môn |
| 27 | Mats Köhlert | Hậu vệ |
| 15 | Casper Winther | Tiền vệ |
| 7 | Olti Hyseni | Tiền đạo |
| 37 | Raphael Canut | Hậu vệ |
| 21 | Marcus Younis | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Midtjylland | Mads Bech Sørensen | Chấn thương | Wound |
| Midtjylland | Júnior Brumado | Chấn thương | Knee injury |
| Midtjylland | Hong Hyun-Seok | Chấn thương | Wound |
| Midtjylland | Ousmane Diao | Chấn thương | Foot injury |
| Midtjylland | Mikel Gogorza | Chấn thương | Hip injury |
| Brondby IF | Luis Binks | Treo giò | Yellow card suspension |
| Brondby IF | Jacob Brøchner Ambæk | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 1.00 | 51 | 401.00 | 5.5 | 5.90 | 1.13 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 2.00 | 1.80 | 03:32 14/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Brondby IF | 2–3 |
| 12/04/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Midtjylland | 1–2 |
| 01/03/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Brondby IF | 0–0 |
| 01/09/2025 | DEN Superliga | Brondby IF – Midtjylland | 1–3 |
| 20/05/2025 | DEN Superliga | Brondby IF – Midtjylland | 1–2 |
| 30/03/2025 | DEN Superliga | Midtjylland – Brondby IF | 0–2 |
| 03/11/2024 | DEN Superliga | Midtjylland – Brondby IF | 1–5 |
| 01/11/2024 | DEN Cup | Brondby IF – Midtjylland | 1–0 |
| 06/10/2024 | DEN Superliga | Brondby IF – Midtjylland | 2–0 |
| 05/05/2024 | DEN Superliga | Midtjylland – Brondby IF | 3–2 |
Phong độ gần đây
Midtjylland
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | DEN Cup | Sundby BK – Midtjylland | 0–7 | T |
| 08/09/2026 | DEN Superliga | Midtjylland – Nordsjaelland | 2–2 | H |
| 03/09/2026 | DEN Superliga | Aarhus AGF – Midtjylland | 0–2 | T |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – Midtjylland | 1–1 | H |
| 28/08/2026 | UEFA ECL | Rijeka – Midtjylland | 1–4 | T |
Brondby IF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–3 | B |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Nordsjaelland – Brondby IF | 3–1 | B |
| 25/08/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Silkeborg | 3–1 | T |
| 18/08/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Sonderjyske | 3–2 | T |
| 09/08/2026 | DEN Superliga | AC Horsens – Brondby IF | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Midtjylland vs Brondby IF đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Midtjylland vs Brondby IF thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 8 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 15/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân MCH Arena (Herning).
- Kết quả Midtjylland vs Brondby IF là bao nhiêu?
- Midtjylland thắng Brondby IF 4-1; hiệp một 2-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Midtjylland thắng 12, hòa 4, Brondby IF thắng 14. Lần gần nhất ngày 17/05/2026 (DEN Superliga) Midtjylland 2-3 Brondby IF.
- Phong độ Midtjylland và Brondby IF trước trận?
- Midtjylland: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWW); Brondby IF: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW).
- Đội hình xuất phát Midtjylland vs Brondby IF?
- Midtjylland ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Brondby IF dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

