Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Younis

Brondby IFTiền đạoAUS
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Marcus Younis là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brondby IF.

Tiểu sử Marcus Younis

Marcus Younis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Brondby IF, mang quốc tịch Australia và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/07/2005, cao 175 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo và 787 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường được ghi nhận là 850 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/06/2026, khi Brondby IF nhận cầu thủ theo dạng cho mượn từ Melbourne City.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
787Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—111069710219584%38%406,58
Danish Cup2026-2027—11901004194%38%107,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/123 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/102 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 53
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Younis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2640010210/1146/17—6,28
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 5-245012116/1124/8V6,62
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-49000001/111/4—6,16
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-16000000/10——6,49
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-178003019/1015/8V6,22
17/09/2026Danish Cup@ VejleT 2-1901041017/1825/13V7,65
15/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-445000018/901/7—6,45
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCB 0-360004008/1201/4—5,91
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-3650021119/2126/11—6,45
25/08/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 3-1710110415/1702/4—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 850 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20241875 nghìn €
27/05/202418125 nghìn €
13/10/202419200 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
13/03/202519250 nghìn €
08/06/202519300 nghìn €
14/12/202520300 nghìn €
27/05/202620600 nghìn €
01/10/202621850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Melbourne CityBrondby IFCho mượn—
22/01/2026Brondby IFMelbourne CityChuyển nhượng—
21/08/2025Western Sydney Wanderers FCBrondby IFHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025PSV Eindhoven U21Western Sydney Wanderers FCCho mượn—
01/09/2024Western Sydney Wanderers FCPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
07/07/2023Western Sydney Wanderers YouthWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com